TanroDictionary Sổ từ

味覚 みかく

VỊ GIÁC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vị giác, khẩu vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (sense of) taste; palatedanh từ
  2. sense of tastedanh từ

Cách dùng

"Vị giác, khẩu vị": 「味覚が鋭い」 — vị giác nhạy; 「味覚障害」 — rối loạn vị giác; 「秋の味覚」 — đặc sản mùa thu (nghĩa mở rộng: món ngon theo mùa).

Ví dụ

  1. 風邪をひいて味覚がなくなった。

    Bị cảm nên tôi mất vị giác.

  2. さんまは秋の味覚の代表だ。

    Cá thu đao là đặc sản tiêu biểu của mùa thu.

  3. コロナの初期の頃は、味覚や嗅覚がなくなるという後遺症がよく言われました。

    In the early stages of COVID-19, loss of taste and smell was a frequently mentioned after-effect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép