Nghĩa tiếng Việt
- vị giác, khẩu vịdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (sense of) taste; palatedanh từ
- sense of tastedanh từ
Cách dùng
"Vị giác, khẩu vị": 「味覚が鋭い」 — vị giác nhạy; 「味覚障害」 — rối loạn vị giác; 「秋の味覚」 — đặc sản mùa thu (nghĩa mở rộng: món ngon theo mùa).
Ví dụ
-
風邪をひいて味覚がなくなった。
Bị cảm nên tôi mất vị giác.
-
さんまは秋の味覚の代表だ。
Cá thu đao là đặc sản tiêu biểu của mùa thu.
-
コロナの初期の頃は、味覚や嗅覚がなくなるという後遺症がよく言われました。
In the early stages of COVID-19, loss of taste and smell was a frequently mentioned after-effect.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép