Nghĩa tiếng Việt
- người chèo kéo khách, cò mồidanh từ
- sự mời chào kháchđộng từ する
Nghĩa tiếng Anh
- barker; tout; hawker; someone who attempts to attract patrons to entertainment events, shops, bars, and such, by exhorting passing publicdanh từ
- calling out to potential customersđộng từ する
Cách dùng
"Chèo kéo khách; người chèo kéo": 「客の呼び込み」 — mời chào khách ở phố; 「呼び込み禁止」 — cấm chèo kéo (biển ở khu phố giải trí).
Ví dụ
-
繁華街では呼び込みが禁止されている。
Ở khu phố sầm uất cấm chèo kéo khách.
-
店員が大声で呼び込みをしていた。
Nhân viên đang lớn tiếng mời chào khách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép