TanroDictionary Sổ từ

呼び込み よびこみ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chèo kéo khách, cò mồidanh từ
  2. sự mời chào kháchđộng từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. barker; tout; hawker; someone who attempts to attract patrons to entertainment events, shops, bars, and such, by exhorting passing publicdanh từ
  2. calling out to potential customersđộng từ する

Cách dùng

"Chèo kéo khách; người chèo kéo": 「客の呼び込み」 — mời chào khách ở phố; 「呼び込み禁止」 — cấm chèo kéo (biển ở khu phố giải trí).

Ví dụ

  1. 繁華街では呼び込みが禁止されている。

    Ở khu phố sầm uất cấm chèo kéo khách.

  2. 店員が大声で呼び込みをしていた。

    Nhân viên đang lớn tiếng mời chào khách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép