TanroDictionary Sổ từ
込

Chữ Hán 込 LIÊU

Âm Kun
-こ.む、こ.む、こ.み、-こ.み、こ.める
Nghĩa (Anh)
crowded; mixture; in bulk; included; (kokuji)
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 込 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 込 40 từ