TanroDictionary Sổ từ
呼

Chữ Hán 呼 HÔ, HÁ

Âm On
コ
Âm Kun
よ.ぶ
Nghĩa (Anh)
call; call out to; invite
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 呼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 呼 29 từ