和人
わひとNghĩa tiếng Việt
- đại từ Dạng viết khác của 我人 (wahito)
Nghĩa tiếng Anh
- đại từ alternative spelling of 我人 (wahito): second-person pronoun: you (with nuance of affection or contempt)
Chữ Hán trong từ
和
HÒA, HỌA
On: ワ、オ、カ
Kun: やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
harmony; Japanese style; peace; soften; Japan
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人