TanroDictionary Sổ từ
和

Chữ Hán 和 HÒA, HỌA

Âm On
ワ、オ、カ
Âm Kun
やわ.らぐ、やわ.らげる、なご.む、なご.やか、あ.える
Nghĩa (Anh)
harmony; Japanese style; peace; soften; Japan
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 和 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 和 40 từ