Nghĩa tiếng Việt
- hòa âmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- harmony; concord; consonancedanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Hòa âm" (harmony trong âm nhạc): 「和声学」 — môn hòa âm học. Thuật ngữ âm nhạc; gọi là ハーモニー.
Ví dụ
-
音大で和声学を学んだ。
Tôi học môn hòa âm ở trường âm nhạc.
-
この曲は美しい和声が特徴だ。
Bản nhạc này đặc trưng bởi hòa âm đẹp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép