TanroDictionary Sổ từ

和声 わせい

HÒA THANH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa âmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. harmony; concord; consonancedanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Hòa âm" (harmony trong âm nhạc): 「和声学」 — môn hòa âm học. Thuật ngữ âm nhạc; gọi là ハーモニー.

Ví dụ

  1. 音大で和声学を学んだ。

    Tôi học môn hòa âm ở trường âm nhạc.

  2. この曲は美しい和声が特徴だ。

    Bản nhạc này đặc trưng bởi hòa âm đẹp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép