TanroDictionary Sổ từ
声

Chữ Hán 声 THANH

Âm On
セイ、ショウ
Âm Kun
こえ、こわ-
Nghĩa (Anh)
voice
Số nét
7
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 声 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 声 40 từ