Nghĩa tiếng Việt
- văn bản tiếng Nhậtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Japanese text; sentence in Japanesedanh từ
Cách dùng
"Văn bản tiếng Nhật": 「和文英訳」 — dịch Nhật sang Anh; 「和文タイプ」 — đánh máy tiếng Nhật. Đối: 英文, 欧文.
Ví dụ
-
和文を英語に訳した。
Tôi dịch văn bản tiếng Nhật sang tiếng Anh.
-
契約書は和文と英文で作成された。
Hợp đồng được soạn bằng tiếng Nhật và tiếng Anh.
-
和文英訳
Japanese-English translation
-
和文タイプライター
Japanese typewriter; a typewriter that can type using Japanese characters
-
和文モールス符号
Japanese Morse code
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép