TanroDictionary Sổ từ

和文 わぶん

HÒA VĂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. văn bản tiếng Nhậtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Japanese text; sentence in Japanesedanh từ

Cách dùng

"Văn bản tiếng Nhật": 「和文英訳」 — dịch Nhật sang Anh; 「和文タイプ」 — đánh máy tiếng Nhật. Đối: 英文, 欧文.

Ví dụ

  1. 和文を英語に訳した。

    Tôi dịch văn bản tiếng Nhật sang tiếng Anh.

  2. 契約書は和文と英文で作成された。

    Hợp đồng được soạn bằng tiếng Nhật và tiếng Anh.

  3. 和文英訳

    Japanese-English translation

  4. 和文タイプライター

    Japanese typewriter; a typewriter that can type using Japanese characters

  5. 和文モールス符号

    Japanese Morse code

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép