TanroDictionary Sổ từ

品目 ひんもく

PHẨM MỤC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt hàng, danh mục hàng hoádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. item; commodity; list of articlesdanh từ
  2. item, articledanh từ
  3. a list of itemsdanh từ

Cách dùng

"Mặt hàng, danh mục hàng hoá": 「輸入品目」 — mặt hàng nhập khẩu; 「対象品目」 — mặt hàng áp dụng; 「〜品目」 — số mặt hàng (đếm). Dùng trong thương mại, thuế.

Ví dụ

  1. 値上げの対象は百品目に及ぶ。

    Đối tượng tăng giá lên tới một trăm mặt hàng.

  2. 主な輸出品目は自動車だ。

    Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là ô tô.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép