Nghĩa tiếng Việt
- mặt hàng, danh mục hàng hoádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- item; commodity; list of articlesdanh từ
- item, articledanh từ
- a list of itemsdanh từ
Cách dùng
"Mặt hàng, danh mục hàng hoá": 「輸入品目」 — mặt hàng nhập khẩu; 「対象品目」 — mặt hàng áp dụng; 「〜品目」 — số mặt hàng (đếm). Dùng trong thương mại, thuế.
Ví dụ
-
値上げの対象は百品目に及ぶ。
Đối tượng tăng giá lên tới một trăm mặt hàng.
-
主な輸出品目は自動車だ。
Mặt hàng xuất khẩu chủ yếu là ô tô.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép