哲
さとしNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam Wiktionary
Nghĩa tiếng Anh
- chữ Hán philosophy Wiktionary
- chữ Hán clear Wiktionary
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
哲
TRIẾT
On: テツ
Kun: さとい、あきらか
philosophy; clear
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗