TanroDictionary Sổ từ

哲 てつ

TRIẾT

Nhật
0

哲 (てつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Triết học; Sự dọn dẹp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Triết học.chữ HánWiktionary
  2. Sự dọn dẹp.chữ HánWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. sage; wise man; philosopher; discipledanh từJMdict
  2. sagacity; wisdom; intelligencedanh từ · tính từ なJMdict

Cách đọc khác của 「哲」

哲

さとし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán philosophy Wiktionary
  2. chữ Hán clear Wiktionary
  3. tên riêng a male given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

哲
TRIẾT On: テツ Kun: さとい、あきらか philosophy; clear 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗