TanroDictionary Sổ từ

哲史 あきふみ

TRIẾT SỬ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「哲史」

哲史

さとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

哲
TRIẾT On: テツ Kun: さとい、あきらか philosophy; clear 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
史
SỬ On: シ Kun: – history; chronicle 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗