哲史
さとしNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
哲
TRIẾT
On: テツ
Kun: さとい、あきらか
philosophy; clear
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
史