唐人
からびとNghĩa tiếng Anh
- danh từ Chinese person; Korean person JMdict
- danh từ a Chinese person Wiktionary
Chữ Hán trong từ
唐
ĐƯỜNG
On: トウ
Kun: から
T'ang; China; foreign
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人