TanroDictionary Sổ từ

唐人 とうじん

ĐƯỜNG NHÂN

Nhật
0

唐人 (とうじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Chinese person; foreigner; a Chinese person.

Nghĩa tiếng Anh

  1. Chinese persondanh từJMdict
  2. foreignerdanh từJMdict
  3. a Chinese persondanh từWiktionary
  4. a foreignerdanh từWiktionary

Cách đọc khác của 「唐人」

唐人

からびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Chinese person; Korean person JMdict
  2. danh từ a Chinese person Wiktionary

Chữ Hán trong từ

唐
ĐƯỜNG On: トウ Kun: から T'ang; China; foreign 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗