TanroDictionary Sổ từ

唾 つば

THOÁ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước bọt, nước miếngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. saliva; spit; spittledanh từ

Cách dùng

"Nước bọt" (つば/つばき): 「唾を吐く」 — nhổ nước bọt; 「唾を飲み込む」 — nuốt nước bọt (hồi hộp: 固唾を呑む). 「眉唾」 — đáng ngờ. Y học dùng 唾液.

Ví dụ

  1. 道に唾を吐いてはいけない。

    Không được nhổ nước bọt ra đường.

  2. みんな固唾を呑んで結果を待った。

    Mọi người nín thở chờ kết quả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「唾」

唾

つばき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spit, saliva

Chữ Hán trong từ

唾
THÓA On: ダ、タ Kun: つば、つばき saliva; sputum 11 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

唾

つ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ spit, saliva

Chữ Hán trong từ

唾
THÓA On: ダ、タ Kun: つば、つばき saliva; sputum 11 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗