TanroDictionary Sổ từ

商業 しょうぎょう

THƯƠNG NGHIỆP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thương mại, kinh doanhdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. commerce; trade; businessdanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Thương mại": 「商業施設」 — khu thương mại; 「商業地」 — khu buôn bán; 「商業的」 — mang tính thương mại; 「商業高校」 — trường trung học thương mại.

Ví dụ

  1. 駅前に大きな商業施設ができた。

    Trước ga đã có một khu thương mại lớn.

  2. その映画は商業的に成功した。

    Bộ phim đó thành công về mặt thương mại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép