Nghĩa tiếng Việt
- thương mại, kinh doanhdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- commerce; trade; businessdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Thương mại": 「商業施設」 — khu thương mại; 「商業地」 — khu buôn bán; 「商業的」 — mang tính thương mại; 「商業高校」 — trường trung học thương mại.
Ví dụ
-
駅前に大きな商業施設ができた。
Trước ga đã có một khu thương mại lớn.
-
その映画は商業的に成功した。
Bộ phim đó thành công về mặt thương mại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép