TanroDictionary Sổ từ
商

Chữ Hán 商 THƯƠNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
あきな.う
Nghĩa (Anh)
make a deal; selling; dealing in; merchant
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 商 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 商 40 từ