TanroDictionary Sổ từ

善 ぜん

THIỆN

Nhật Thông dụng
0

善 (ぜん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: điều thiện, cái tốt, lẽ phải, đức hạnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. điều thiện, cái tốt, lẽ phải, đức hạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good; goodness; right; virtuedanh từJMdict
  2. virtuechữ HánWiktionary
  3. goodnesschữ HánWiktionary
  4. good, good deeddanh từWiktionary

Cách dùng

"Điều thiện, cái tốt": 「善と悪」 — thiện và ác; 「善を行う」 — làm việc thiện; 「善は急げ」 — việc tốt nên làm ngay. Văn phong trang trọng; từ ghép: 「改善」 — cải thiện, 「最善」 — tốt nhất.

Ví dụ

  1. 善は急げ、今すぐ始めよう。

    Việc tốt chớ chần chừ, bắt đầu ngay thôi.

  2. 子供に善と悪の区別を教える。

    Dạy trẻ phân biệt thiện và ác.

  3. 外においてどれほど善を行なおうとしても、悪心は絶えず裏から潜んでくる。

    No matter how much good one tries to do outside, evil thoughts will always come lurking from behind it.