Nghĩa tiếng Việt
- điều thiện, cái tốt, lẽ phải, đức hạnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- good; goodness; right; virtuedanh từJMdict
- virtuechữ HánWiktionary
- goodnesschữ HánWiktionary
- good, good deeddanh từWiktionary
Cách dùng
"Điều thiện, cái tốt": 「善と悪」 — thiện và ác; 「善を行う」 — làm việc thiện; 「善は急げ」 — việc tốt nên làm ngay. Văn phong trang trọng; từ ghép: 「改善」 — cải thiện, 「最善」 — tốt nhất.
Ví dụ
-
善は急げ、今すぐ始めよう。
Việc tốt chớ chần chừ, bắt đầu ngay thôi.
-
子供に善と悪の区別を教える。
Dạy trẻ phân biệt thiện và ác.
-
外においてどれほど善を行なおうとしても、悪心は絶えず裏から潜んでくる。
No matter how much good one tries to do outside, evil thoughts will always come lurking from behind it.