悪
あく
ÁC
悪 (あく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái ác, điều xấu; vai phản diện, kẻ xấu (trong kịch, phim).
Nghĩa tiếng Việt
- cái ác, điều xấudanh từ
- vai phản diện, kẻ xấu (trong kịch, phim)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- evil; wickednessdanh từJMdict
- (role of) the villain (in theatre, etc.); the bad guydanh từJMdict
- evil, bad, disagreeable, unpleasantchữ HánWiktionary
- to hate, to loathechữ HánWiktionary
- evil, wickednessdanh từWiktionary
- evil, vice, ill, wrongaffixWiktionary
- bad, disagreeable, unpleasant, undesirableaffixWiktionary
- inferior, uglyaffixWiktionary
- fierce, viciousaffixWiktionary
Cách dùng
"Cái ác, điều xấu" (あく): 「悪と戦う」 — chiến đấu với cái ác; 「善と悪」 — thiện và ác; 「必要悪」 — cái ác cần thiết; 「悪役」 — vai phản diện. Tính từ là 悪い.
Ví dụ
-
ヒーローは悪と戦う。
Người hùng chiến đấu với cái ác.
-
子どもに善と悪の区別を教える。
Dạy trẻ phân biệt thiện và ác.
Cách đọc khác của 「悪」
悪
わる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ÁC
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ kẻ xấu, kẻ ác
-
danh từ đứa trẻ hư
-
tiền tố điều xấu, trò nghịch ngợm
-
định từ quá mức, quá đà
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ wicked person; evil person; scoundrel; bad guy
JMdict
-
danh từ bad child; naughty child; brat
JMdict
-
tiền tố bad thing; mischief
JMdict
-
định từ excessive; unrestrained; overindulgent
JMdict
-
danh từ evil, wickedness
Wiktionary
Cách dùng
(わる) Khẩu ngữ: "kẻ xấu, đứa hư, du côn": 「町の悪」; tiền tố 「悪ふざけ」 — đùa quá trớn. Thường viết ワル.
Từ gần nghĩa:
不良悪者
Từ trái nghĩa:
善人
Ví dụ
- 彼は中学時代、有名な悪だった。Hồi cấp hai cậu ấy là một tay du côn nổi tiếng.
- ちょっと悪ぶっているだけだよ。Chỉ là đang làm ra vẻ hư hỏng thôi.
Chữ Hán trong từ
悪
ÁC, Ố, ÓC
On: アク、オ
Kun: わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む
bad; vice; rascal; false; evil; wrong
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Anh
-
affix hate, loathe
Wiktionary
Chữ Hán trong từ
悪
ÁC, Ố, ÓC
On: アク、オ
Kun: わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む
bad; vice; rascal; false; evil; wrong
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗