TanroDictionary Sổ từ

悪 あく

ÁC

Nhật Thông dụng
0

悪 (あく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cái ác, điều xấu; vai phản diện, kẻ xấu (trong kịch, phim).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái ác, điều xấudanh từ
  2. vai phản diện, kẻ xấu (trong kịch, phim)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. evil; wickednessdanh từJMdict
  2. (role of) the villain (in theatre, etc.); the bad guydanh từJMdict
  3. evil, bad, disagreeable, unpleasantchữ HánWiktionary
  4. to hate, to loathechữ HánWiktionary
  5. evil, wickednessdanh từWiktionary
  6. evil, vice, ill, wrongaffixWiktionary
  7. bad, disagreeable, unpleasant, undesirableaffixWiktionary
  8. inferior, uglyaffixWiktionary
  9. fierce, viciousaffixWiktionary

Cách dùng

"Cái ác, điều xấu" (あく): 「悪と戦う」 — chiến đấu với cái ác; 「善と悪」 — thiện và ác; 「必要悪」 — cái ác cần thiết; 「悪役」 — vai phản diện. Tính từ là 悪い.

Ví dụ

  1. ヒーローは悪と戦う。

    Người hùng chiến đấu với cái ác.

  2. 子どもに善と悪の区別を教える。

    Dạy trẻ phân biệt thiện và ác.

Cách đọc khác của 「悪」

悪

わる

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ kẻ xấu, kẻ ác
  2. danh từ đứa trẻ hư
  3. tiền tố điều xấu, trò nghịch ngợm
  4. định từ quá mức, quá đà

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wicked person; evil person; scoundrel; bad guy JMdict
  2. danh từ bad child; naughty child; brat JMdict
  3. tiền tố bad thing; mischief JMdict
  4. định từ excessive; unrestrained; overindulgent JMdict
  5. danh từ evil, wickedness Wiktionary

Cách dùng

(わる) Khẩu ngữ: "kẻ xấu, đứa hư, du côn": 「町の悪」; tiền tố 「悪ふざけ」 — đùa quá trớn. Thường viết ワル.

Từ gần nghĩa: 不良悪者

Từ trái nghĩa: 善人

Ví dụ

  • 彼は中学時代、有名な悪だった。Hồi cấp hai cậu ấy là một tay du côn nổi tiếng.
  • ちょっと悪ぶっているだけだよ。Chỉ là đang làm ra vẻ hư hỏng thôi.

Chữ Hán trong từ

悪
ÁC, Ố, ÓC On: アク、オ Kun: わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む bad; vice; rascal; false; evil; wrong 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

悪

お

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix hate, loathe Wiktionary

Chữ Hán trong từ

悪
ÁC, Ố, ÓC On: アク、オ Kun: わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む bad; vice; rascal; false; evil; wrong 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗