TanroDictionary Sổ từ
息

Chữ Hán 息 TỨC

Âm On
ソク
Âm Kun
いき
Nghĩa (Anh)
breath; respiration; son; interest (on money); rest; coming to an end
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 息 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 息 30 từ