Nghĩa tiếng Việt
- tiếng hét quát (Thiền tông)thán từ
- quát mắngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- exclamation used to scold practitioners (in Zen)thán từJMdict
- scolding or threatening with a shoutdanh từJMdict
- an interjection uttered by Zen Buddhist masters to scold their studentsthán từWiktionary
- a loud exclamation or scoldingdanh từWiktionary
Cách dùng
(かつ) "Tiếng quát" (Thiền tông) để thức tỉnh; nay dùng 「喝を入れる」 — quát cho tỉnh, chấn chỉnh tinh thần. 「喝!」 — tiếng quát mắng.
Ví dụ
-
監督が選手たちに喝を入れた。
Huấn luyện viên đã quát cho các cầu thủ tỉnh ra.
-
だらけた自分に喝を入れたい。
Tôi muốn tự chấn chỉnh bản thân đang lười biếng.