TanroDictionary Sổ từ

喝 かつ

HÁT

Nhật
0

喝 (かつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tiếng hét quát (Thiền tông); quát mắng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng hét quát (Thiền tông)thán từ
  2. quát mắngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. exclamation used to scold practitioners (in Zen)thán từJMdict
  2. scolding or threatening with a shoutdanh từJMdict
  3. an interjection uttered by Zen Buddhist masters to scold their studentsthán từWiktionary
  4. a loud exclamation or scoldingdanh từWiktionary

Cách dùng

(かつ) "Tiếng quát" (Thiền tông) để thức tỉnh; nay dùng 「喝を入れる」 — quát cho tỉnh, chấn chỉnh tinh thần. 「喝!」 — tiếng quát mắng.

Ví dụ

  1. 監督が選手たちに喝を入れた。

    Huấn luyện viên đã quát cho các cầu thủ tỉnh ra.

  2. だらけた自分に喝を入れたい。

    Tôi muốn tự chấn chỉnh bản thân đang lười biếng.