器
きNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố dụng cụ, khí cụ
- danh từ · hậu tố đồ chứa
- danh từ năng lực, tầm vóc
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố device; instrument JMdict
- danh từ · hậu tố vessel; container JMdict
- danh từ ability; capacity; calibre; caliber JMdict
- affix container; vessel Wiktionary
Cách dùng
"Tầm vóc, độ lượng" (うつわ): 「器が大きい」 — người độ lượng; 「社長の器ではない」 — không đủ tầm làm giám đốc. Nghĩa đen: bát đĩa, đồ đựng.
Ví dụ
- 彼は器が大きい人だ。Anh ấy là người độ lượng.
- 料理を美しい器に盛った。Bày món ăn vào chiếc bát đẹp.
Chữ Hán trong từ
器
KHÍ
On: キ
Kun: うつわ
utensil; vessel; receptacle; implement; instrument; ability; container; tool; set
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗