TanroDictionary Sổ từ

器 うつわ

KHÍ

Nhật Thông dụng
0

器 (うつわ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: bát, đồ đựng, vật chứa; tài năng, tầm vóc, khí lượng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bát, đồ đựng, vật chứadanh từ
  2. tài năng, tầm vóc, khí lượngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bowl; vessel; containerdanh từJMdict
  2. ability; capacity; calibre; caliberdanh từJMdict
  3. container, vesseldanh từWiktionary
  4. a tool, a utensildanh từWiktionary
  5. one's degree of ability: talent, calibredanh từWiktionary
  6. female genitalia: a vaginadanh từWiktionary

Cách dùng

"Đồ đựng, bát đĩa": 「器に盛る」 — bày vào bát đĩa; 「和食の器」 — bát đĩa kiểu Nhật. Nghĩa bóng: tầm vóc, khí lượng con người: 「器が大きい」 — độ lượng; 「社長の器ではない」 — không đủ tầm làm giám đốc.

Ví dụ

  1. 料理をきれいな器に盛り付けた。

    Tôi bày món ăn ra chiếc bát đẹp.

  2. 彼はリーダーの器だ。

    Anh ấy có tầm vóc của một người lãnh đạo.

  3. 会長の器ではない

    not president material

Cách đọc khác của 「器」

器

き

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố dụng cụ, khí cụ
  2. danh từ · hậu tố đồ chứa
  3. danh từ năng lực, tầm vóc

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố device; instrument JMdict
  2. danh từ · hậu tố vessel; container JMdict
  3. danh từ ability; capacity; calibre; caliber JMdict
  4. affix container; vessel Wiktionary

Cách dùng

"Tầm vóc, độ lượng" (うつわ): 「器が大きい」 — người độ lượng; 「社長の器ではない」 — không đủ tầm làm giám đốc. Nghĩa đen: bát đĩa, đồ đựng.

Từ gần nghĩa: 度量器量

Ví dụ

  • 彼は器が大きい人だ。Anh ấy là người độ lượng.
  • 料理を美しい器に盛った。Bày món ăn vào chiếc bát đẹp.

Chữ Hán trong từ

器
KHÍ On: キ Kun: うつわ utensil; vessel; receptacle; implement; instrument; ability; container; tool; set 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗