TanroDictionary Sổ từ

囚 しゅう

TÙ

Nhật
0

囚 (しゅう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự giam cầm; tù nhân, người bị bắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự giam cầmdanh từ
  2. tù nhân, người bị bắtdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. imprisonmentdanh từJMdict
  2. captive; prisonerdanh từ · hậu tốJMdict
  3. to catch, to capture, to arrest; criminalchữ HánWiktionary