Nghĩa tiếng Việt
- bốn và sáudanh từ
- hai mươi bốndanh từ
- (viết tắt) khổ giấy shiroku (127x188mm)danh từ
- (viết tắt) văn biền ngẫu tứ lụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- four and six (minutes, etc.)danh từ
- twenty-four (product of four and six)danh từ
- shirokuban (paper size of 127x188mm)danh từ
- elegant classical Chinese prose employing antitheses using four and six-character compound wordsdanh từ
- four sixes; twenty-foursố từ
Cách dùng
"Bốn và sáu"; "bốn nhân sáu = 24" (「四六時中」 — suốt ngày đêm, 24 giờ). Trong ngành in: 「四六判」 — khổ sách shiroku (127×188mm). 「四六駢儷体」 — văn biền ngẫu tứ lục.
Ví dụ
-
彼は四六時中スマホを見ている。
Cậu ấy dán mắt vào điện thoại suốt ngày đêm.
-
この本は四六判で出版された。
Cuốn sách này được xuất bản khổ shiroku.
-
四六時中
through twenty-four hours
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép