TanroDictionary Sổ từ

四本 よんほん

TỨ BẢN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bốn (vật dài hình trụ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. four (long cylindrical things)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép