四隅
しぐうNghĩa tiếng Anh
- danh từ synonym of 四隅 (yosumi, “four corners”)
- danh từ the four ordinal directions
Chữ Hán trong từ
四
隅
TỨ NGUNG
"Bốn góc": 「部屋の四隅」 — bốn góc phòng; 「紙の四隅を揃える」 — xếp đều bốn góc giấy.
部屋の四隅まで丁寧に掃除した。
Tôi dọn kỹ đến cả bốn góc phòng.
布の四隅をピンで留めた。
Ghim bốn góc tấm vải lại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép