Nghĩa tiếng Việt
- khu chung cư, khu tập thểdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- multi-unit apartments; apartment complexdanh từ
- multiunit apartments; apartment complexdanh từ
Cách dùng
"Khu chung cư, khu nhà tập thể" (quần thể nhiều tòa nhà, thường do nhà nước xây): 「団地に住む」 — sống ở khu tập thể; 「公営団地」 — khu nhà ở công. Khác マンション (chung cư tư nhân).
Ví dụ
-
子どもの頃は団地に住んでいた。
Hồi nhỏ tôi sống ở khu tập thể.
-
この団地には千世帯以上が暮らしている。
Khu chung cư này có hơn một nghìn hộ sinh sống.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép