TanroDictionary Sổ từ

団地 だんち

ĐOÀN ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khu chung cư, khu tập thểdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. multi-unit apartments; apartment complexdanh từ
  2. multiunit apartments; apartment complexdanh từ

Cách dùng

"Khu chung cư, khu nhà tập thể" (quần thể nhiều tòa nhà, thường do nhà nước xây): 「団地に住む」 — sống ở khu tập thể; 「公営団地」 — khu nhà ở công. Khác マンション (chung cư tư nhân).

Ví dụ

  1. 子どもの頃は団地に住んでいた。

    Hồi nhỏ tôi sống ở khu tập thể.

  2. この団地には千世帯以上が暮らしている。

    Khu chung cư này có hơn một nghìn hộ sinh sống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép