TanroDictionary Sổ từ
団

Chữ Hán 団 ĐOÀN

Âm On
ダン、トン
Âm Kun
かたまり、まる.い
Nghĩa (Anh)
group; association
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 団 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 団 40 từ