TanroDictionary Sổ từ

団長 だんちょう

ĐOÀN TRƯỞNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trưởng đoàndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. leader of a groupdanh từ

Cách dùng

"Trưởng đoàn" (đoàn đại biểu, đoàn biểu diễn, đội cổ vũ): 「訪問団の団長」 — trưởng đoàn thăm; 「応援団長」 — đội trưởng đội cổ vũ; 「選手団長」 — trưởng đoàn vận động viên.

Ví dụ

  1. 彼は代表団の団長として中国を訪れた。

    Ông ấy đã thăm Trung Quốc với tư cách trưởng đoàn đại biểu.

  2. 応援団長が大きな声でエールを送った。

    Đội trưởng đội cổ vũ hô vang lời cổ động.

  3. 応援団長

    leader of a cheer group (応援団)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép