Nghĩa tiếng Việt
- trưởng đoàndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- leader of a groupdanh từ
Cách dùng
"Trưởng đoàn" (đoàn đại biểu, đoàn biểu diễn, đội cổ vũ): 「訪問団の団長」 — trưởng đoàn thăm; 「応援団長」 — đội trưởng đội cổ vũ; 「選手団長」 — trưởng đoàn vận động viên.
Ví dụ
-
彼は代表団の団長として中国を訪れた。
Ông ấy đã thăm Trung Quốc với tư cách trưởng đoàn đại biểu.
-
応援団長が大きな声でエールを送った。
Đội trưởng đội cổ vũ hô vang lời cổ động.
-
応援団長
leader of a cheer group (応援団)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép