Nghĩa tiếng Việt
- hình vẽ, tranh, sơ đồ, biểu đồ, bản đồdanh từ · hậu tố
- cảnh tượng, quang cảnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- drawing; picture; diagram; figure; illustration; chart; graph; mapdanh từ · hậu tốJMdict
- sight; scenedanh từJMdict
- diagram, figure, illustrationdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hình vẽ, sơ đồ": 「図を描く」 — vẽ sơ đồ; 「図で示す」 — minh họa bằng hình; 「地図」 — bản đồ; 「図表」 — biểu đồ. 「図に乗る」 — được đà lấn tới. Phân biệt 絵 (tranh nghệ thuật).
Ví dụ
-
説明を分かりやすくするために図を描いた。
Tôi vẽ sơ đồ để giải thích dễ hiểu hơn.
-
褒められると、すぐ図に乗る。
Hễ được khen là nó lấn tới ngay.