TanroDictionary Sổ từ

図 ず

ĐỒ

Nhật Thông dụng
0

図 (ず) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hình vẽ, tranh, sơ đồ, biểu đồ, bản đồ; cảnh tượng, quang cảnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình vẽ, tranh, sơ đồ, biểu đồ, bản đồdanh từ · hậu tố
  2. cảnh tượng, quang cảnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. drawing; picture; diagram; figure; illustration; chart; graph; mapdanh từ · hậu tốJMdict
  2. sight; scenedanh từJMdict
  3. diagram, figure, illustrationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hình vẽ, sơ đồ": 「図を描く」 — vẽ sơ đồ; 「図で示す」 — minh họa bằng hình; 「地図」 — bản đồ; 「図表」 — biểu đồ. 「図に乗る」 — được đà lấn tới. Phân biệt 絵 (tranh nghệ thuật).

Ví dụ

  1. 説明を分かりやすくするために図を描いた。

    Tôi vẽ sơ đồ để giải thích dễ hiểu hơn.

  2. 褒められると、すぐ図に乗る。

    Hễ được khen là nó lấn tới ngay.