TanroDictionary Sổ từ

図中 ずちゅう

ĐỒ TRUNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong hình, trong sơ đồdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in the picture; in the figure; in the (middle of the) diagramdanh từ

Cách dùng

"Trong hình, trong sơ đồ" (văn bản học thuật/kỹ thuật): 「図中の矢印」 — mũi tên trong hình.

Ví dụ

  1. 図中の赤い線は気温を示す。

    Đường đỏ trong hình biểu thị nhiệt độ.

  2. 図中のAとBを比較せよ。

    Hãy so sánh A và B trong hình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép