Nghĩa tiếng Việt
- trong hình, trong sơ đồdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in the picture; in the figure; in the (middle of the) diagramdanh từ
Cách dùng
"Trong hình, trong sơ đồ" (văn bản học thuật/kỹ thuật): 「図中の矢印」 — mũi tên trong hình.
Ví dụ
-
図中の赤い線は気温を示す。
Đường đỏ trong hình biểu thị nhiệt độ.
-
図中のAとBを比較せよ。
Hãy so sánh A và B trong hình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép