TanroDictionary Sổ từ

図像 ずぞう

ĐỒ TƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình tượng, biểu tượngdanh từ
  2. tranh mực đơn giản (Phật, mạn-đà-la...)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. icondanh từ
  2. simple ink drawing (of a buddha, mandala, etc.)danh từ

Cách dùng

"Hình tượng" (mỹ thuật, tôn giáo): 「図像学」 — biểu tượng học (iconography); hình vẽ Phật, mạn-đà-la.

Ví dụ

  1. 仏教の図像には決まりがある。

    Hình tượng Phật giáo có quy tắc nhất định.

  2. 図像学の視点から絵画を分析する。

    Phân tích tranh từ góc độ biểu tượng học.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép