Nghĩa tiếng Việt
- hình tượng, biểu tượngdanh từ
- tranh mực đơn giản (Phật, mạn-đà-la...)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- icondanh từ
- simple ink drawing (of a buddha, mandala, etc.)danh từ
Cách dùng
"Hình tượng" (mỹ thuật, tôn giáo): 「図像学」 — biểu tượng học (iconography); hình vẽ Phật, mạn-đà-la.
Ví dụ
-
仏教の図像には決まりがある。
Hình tượng Phật giáo có quy tắc nhất định.
-
図像学の視点から絵画を分析する。
Phân tích tranh từ góc độ biểu tượng học.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép