Nghĩa tiếng Việt
- hình họa, đồ họa họcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- graphicsdanh từ
Cách dùng
"Hình họa" (môn học kỹ thuật): biểu diễn vật thể 3 chiều trên mặt phẳng (hình chiếu).
Ví dụ
-
工学部で図学の授業を受けた。
Tôi học môn hình họa ở khoa kỹ thuật.
-
図学は設計の基礎だ。
Hình họa là nền tảng của thiết kế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép