TanroDictionary Sổ từ

図学 ずがく

ĐỒ HỌC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình họa, đồ họa họcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. graphicsdanh từ

Cách dùng

"Hình họa" (môn học kỹ thuật): biểu diễn vật thể 3 chiều trên mặt phẳng (hình chiếu).

Ví dụ

  1. 工学部で図学の授業を受けた。

    Tôi học môn hình họa ở khoa kỹ thuật.

  2. 図学は設計の基礎だ。

    Hình họa là nền tảng của thiết kế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép