TanroDictionary Sổ từ
学

Chữ Hán 学 HỌC

Âm On
ガク
Âm Kun
まな.ぶ
Nghĩa (Anh)
study; learning; science
Số nét
8
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 学 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 学 40 từ