TanroDictionary Sổ từ

図案 ずあん

ĐỒ ÁN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế, bản phác họadanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. design; sketchdanh từ · trợ từ
  2. design, pattern, sketchdanh từ

Cách dùng

"Mẫu thiết kế, hình vẽ phác": 「図案を考える」 — nghĩ mẫu; 「ポスターの図案」. Dùng cho mẫu trang trí, hoa văn; khác 設計 (thiết kế kỹ thuật).

Ví dụ

  1. 切手の図案を一般から募集している。

    Đang kêu gọi công chúng gửi mẫu thiết kế tem.

  2. 着物の図案を描いた。

    Tôi vẽ mẫu hoa văn cho kimono.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép