Nghĩa tiếng Việt
- thiết kế, bản phác họadanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- design; sketchdanh từ · trợ từ
- design, pattern, sketchdanh từ
Cách dùng
"Mẫu thiết kế, hình vẽ phác": 「図案を考える」 — nghĩ mẫu; 「ポスターの図案」. Dùng cho mẫu trang trí, hoa văn; khác 設計 (thiết kế kỹ thuật).
Ví dụ
-
切手の図案を一般から募集している。
Đang kêu gọi công chúng gửi mẫu thiết kế tem.
-
着物の図案を描いた。
Tôi vẽ mẫu hoa văn cho kimono.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép