Nghĩa tiếng Việt
- pha rắndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- solid phasedanh từ
Cách dùng
"Pha rắn" (hóa, vật lý): 「固相反応」 — phản ứng pha rắn. Đối lập 液相, 気相.
Ví dụ
-
固相反応でセラミックスを合成する。
Tổng hợp gốm bằng phản ứng pha rắn.
-
固相と液相が共存している。
Pha rắn và pha lỏng cùng tồn tại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép