Nghĩa tiếng Việt
- sự đông cứng, cố kếtdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- hardening; consolidationdanh từ · động từ する
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CỐ KẾT
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép