TanroDictionary Sổ từ

固結 こけつ

CỐ KẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đông cứng, cố kếtdanh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. hardening; consolidationdanh từ · động từ する

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép