TanroDictionary Sổ từ
結

Chữ Hán 結 KẾT

Âm On
ケツ、ケチ
Âm Kun
むす.ぶ、ゆ.う、ゆ.わえる
Nghĩa (Anh)
tie; bind; contract; join; organize; do up hair; fasten
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 結 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 結 40 từ