Nghĩa tiếng Việt
- sự buộc chặt, chằng chặtdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- binding firmly; lashingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CỐ PHƯỢC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép