TanroDictionary Sổ từ

固縛 こばく

CỐ PHƯỢC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự buộc chặt, chằng chặtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. binding firmly; lashingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép