Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) điện thoại cố địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- landline telephone; fixed-line telephonedanh từ
Cách dùng
"Điện thoại cố định" (viết tắt 固定電話, khẩu ngữ). Phổ biến hơn: 家電(いえでん), 固定電話.
Ví dụ
-
最近は固電を持たない家庭が多い。
Gần đây nhiều gia đình không có điện thoại bàn.
-
固電に電話してください。
Hãy gọi vào số máy bàn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép