TanroDictionary Sổ từ
電

Chữ Hán 電 ĐIỆN

Âm On
デン
Nghĩa (Anh)
electricity
Số nét
13
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 電 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 電 40 từ