Nghĩa tiếng Việt
- việc nước, quốc sựdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- national affairsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Việc nước, quốc sự": 「国事行為」 — hành vi quốc sự (của Thiên hoàng theo Hiến pháp); 「国事に奔走する」 — bôn ba việc nước. Văn trang trọng, lịch sử.
Ví dụ
-
天皇の国事行為は憲法に定められている。
Các hành vi quốc sự của Thiên hoàng được quy định trong Hiến pháp.
-
幕末の志士たちは国事に奔走した。
Các chí sĩ cuối thời Mạc phủ bôn ba vì việc nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép