Nghĩa tiếng Việt
- của cải quốc giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- national wealthdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
QUỐC PHÚ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép