TanroDictionary Sổ từ
富

Chữ Hán 富 PHÚ

Âm On
フ、フウ
Âm Kun
と.む、とみ
Nghĩa (Anh)
wealth; enrich; abundant
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 富 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 富 13 từ