TanroDictionary Sổ từ

国庫 こっこ

QUỐC KHỐ

Nhật Thông dụng
0

国庫 (こっこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quốc khố, ngân khố quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc khố, ngân khố quốc giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. national treasurydanh từJMdict

Cách dùng

"Ngân khố quốc gia": 「国庫負担」 — nhà nước chi trả; 「国庫に納める」 — nộp vào ngân khố. Văn tài chính.

Ví dụ

  1. 年金の半分は国庫負担だ。

    Một nửa lương hưu do ngân khố nhà nước chi trả.

  2. 没収された財産は国庫に入る。

    Tài sản bị tịch thu được nộp vào ngân khố quốc gia.