TanroDictionary Sổ từ

国恩 こくおん

QUỐC ÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ơn nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's debt to one's countrydanh từ

Cách dùng

"Ơn nước": ơn của đất nước, của vua đối với dân. Từ trang trọng, mang màu sắc cũ. 「国恩に報いる」 — báo đáp ơn nước.

Ví dụ

  1. 彼は国恩に報いるため一生を捧げた。

    Ông đã cống hiến cả đời để báo đáp ơn nước.

  2. 国恩という言葉は今ではあまり使われない。

    Từ "ơn nước" ngày nay ít được dùng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép