Nghĩa tiếng Việt
- ơn nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's debt to one's countrydanh từ
Cách dùng
"Ơn nước": ơn của đất nước, của vua đối với dân. Từ trang trọng, mang màu sắc cũ. 「国恩に報いる」 — báo đáp ơn nước.
Ví dụ
-
彼は国恩に報いるため一生を捧げた。
Ông đã cống hiến cả đời để báo đáp ơn nước.
-
国恩という言葉は今ではあまり使われない。
Từ "ơn nước" ngày nay ít được dùng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép