Nghĩa tiếng Việt
- tình hình đất nướcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- conditions of a countrydanh từ
- state of a country; national conditionsdanh từ
Cách dùng
"Tình hình đất nước": 「国情が異なる」 — tình hình mỗi nước khác nhau; 「国情に合わせる」 — phù hợp hoàn cảnh quốc gia. Văn viết.
Ví dụ
-
各国の国情に応じた支援が必要だ。
Cần hỗ trợ phù hợp với tình hình từng nước.
-
国情の違いを理解する。
Hiểu sự khác biệt về tình hình đất nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép