TanroDictionary Sổ từ

国情 こくじょう

QUỐC TÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình hình đất nướcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. conditions of a countrydanh từ
  2. state of a country; national conditionsdanh từ

Cách dùng

"Tình hình đất nước": 「国情が異なる」 — tình hình mỗi nước khác nhau; 「国情に合わせる」 — phù hợp hoàn cảnh quốc gia. Văn viết.

Ví dụ

  1. 各国の国情に応じた支援が必要だ。

    Cần hỗ trợ phù hợp với tình hình từng nước.

  2. 国情の違いを理解する。

    Hiểu sự khác biệt về tình hình đất nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép