Nghĩa tiếng Việt
- (hiếm) vận mệnh quốc giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- prospects of a country; outlook for a country; national fatedanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
QUỐC BỘ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép