TanroDictionary Sổ từ
歩

Chữ Hán 歩 BỘ

Âm On
ホ、ブ、フ
Âm Kun
ある.く、あゆ.む
Nghĩa (Anh)
walk; counter for steps
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 歩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 歩 35 từ