TanroDictionary Sổ từ

国母 こくぼ

QUỐC MẪU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoàng hậu, hoàng thái hậudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. empress; empress dowagerdanh từ

Cách dùng

"Quốc mẫu": hoàng hậu, hoàng thái hậu (mẹ của Thiên hoàng). Từ trang trọng, mang màu sắc lịch sử. Đọc こくぼ/こくも.

Ví dụ

  1. 彼女は国母として国民に慕われた。

    Bà được nhân dân kính yêu như quốc mẫu.

  2. 国母の葬儀が執り行われた。

    Lễ tang của quốc mẫu đã được cử hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép