TanroDictionary Sổ từ

国礎 こくそ

QUỐC SỞ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nền tảng quốc gia, rường cột nước nhàdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pillar of statedanh từ

Cách dùng

"Nền tảng của quốc gia": từ trang trọng, dùng trong diễn văn, văn viết. 「国礎を築く」 — xây dựng nền móng đất nước; 「国礎を固める」 — củng cố nền tảng quốc gia.

Ví dụ

  1. 教育こそが国礎である。

    Chính giáo dục là nền tảng của quốc gia.

  2. 先人たちが国礎を築いた。

    Các bậc tiền nhân đã xây dựng nền móng đất nước.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép