Nghĩa tiếng Việt
- nền tảng quốc gia, rường cột nước nhàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pillar of statedanh từ
Cách dùng
"Nền tảng của quốc gia": từ trang trọng, dùng trong diễn văn, văn viết. 「国礎を築く」 — xây dựng nền móng đất nước; 「国礎を固める」 — củng cố nền tảng quốc gia.
Ví dụ
-
教育こそが国礎である。
Chính giáo dục là nền tảng của quốc gia.
-
先人たちが国礎を築いた。
Các bậc tiền nhân đã xây dựng nền móng đất nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép